• /´θik¸wɔ:ld/

    Cơ khí & công trình

    thành dày

    Xây dựng

    có tường dày
    có thành dày

    Điện lạnh

    tường dày
    vách dày

    Cơ - Điện tử

    (adj) có vách dày, có thành dày

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X