• /´tai¸ba:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thanh nối
    (ngành đường sắt) tà vẹt

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    dây kéo
    thanh giằng
    thanh kéo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X