• (đổi hướng từ Ungeared)

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Tháo bánh răng
    Không cài số (ô tô)
    Tháo yên cương (ngựa)
    (kỹ thuật) mở chốt; tháo rời; tách ra
    Làm hỏng; loại khỏi vòng chiến đấu

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Nhả khớp, không ăn khớp (bánh răng)

    Cơ khí & công trình

    nhả bánh răng (máy tiện)

    Kỹ thuật chung

    nhả bánh khía ra (máy tiện)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X