• (đổi hướng từ Wiving)
    /waiv/

    Thông dụng

    Nội động từ
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy làm vợ, cưới vợ
    to wive with someone
    lấy người nào làm vợ
    Ngoại động từ
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy (làm vợ), cưới
    Cưới vợ (cho người nào)
    Hình thái từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X