• Danh từ giống đực

    Quầng (xung quanh mắt, xung quanh miệng nhọt...)
    (hội họa) đường viền quanh
    (thực vật học) vòng (hằng) năm
    (từ cũ, nghĩa cũ) vòng tròn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X