• Ngoại động từ

    Hòa giải
    Concilier deux adversaires
    hòa giải hai kẻ đối địch
    Dung hòa
    Concilier deux théories
    dung hòa hai lý thuyết
    Phản nghĩa Désunir, diviser, opposer

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X