• Danh từ giống cái

    Hũ (có quai)
    Cruche à l'eau
    hũ đựng nước
    Une cruche d'eau
    một hũ nước
    (thân mật) người ngu ngốc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X