• Invasion

    Bài từ dự án mở Từ điển Pháp - Việt.

    Danh từ giống cái

    Sự xâm lược; quân xâm lược
    Sự xâm nhập, sự lan tràn
    Phản nghĩa Evacuation, fuite. Retrait

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X