-
Isolation
Bài từ dự án mở Từ điển Pháp - Việt.
Danh từ giống cái
Sự cách điện; sự cách nhiệt; sự cách âm
- Isolation thermique isolation calorifuge
- sự cách nhiệt
- Isolation acoustique isolation phonique
- sự cách âm
- Isolation électrique
- sự cách điện
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ