• Tính từ giống cái

    jumeau
    jumeau
    Danh từ giống cái
    Trẻ sinhđôi
    Danh từ giống cái số nhiều
    (kỹ thuật) bộ phận tương tự (trong cùng một cỗ máy, một dụng cụ)
    Ống nhòm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X