• Tính từ

    ( hóa học; dược học) (có) thủy ngân
    Pommade mercurielle
    thuốc mỡ thủy ngân
    (y học) (do) thủy ngân
    Stomatite mercurielle
    viêm miệng do thủy ngân

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X