• Tính từ

    obstructionnisme
    obstructionnisme
    Danh từ
    Nghị viên phá rối (ở nghị trường)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X