• Ngoại động từ

    (từ cũ, nghĩa cũ) liếm quanh
    Pourlécher ses doigts
    liếm quanh ngón tay
    (nghĩa bóng) trau chuốt
    Pourlécher ses phrases
    trau chuốt câu văn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X