• Danh từ giống cái

    Vợt, raket
    Raquette de tennis
    vợt đánh quần vợt
    Raquette de ping-pong
    vợt đánh bóng bàn
    Để vợt (để lắp vào giày đi trên tuyết mềm)
    Bẫy dò (để bẫy chim)
    (thực vật học) cây xương rồng vợt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X