• Danh từ giống đực

    (thể dục, thể thao) cuộc chạy tiếp sức ( cg course de relais)
    (công nghiệp học) lối làm việc tiếp ca ( cg travail par relais)
    (kỹ thuật) rơle
    ( radiô) đài tiếp phát
    Mồi tiếp nổ (ở đạn súng cối)
    (săn bắn) kíp chó trạm (để thay thể kíp chó đã mệt)
    (từ cũ, nghĩa cũ) ngựa trạm, trạm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X