• Tính từ giống cái

    repu
    repu

    Danh từ giống cái

    (từ cũ, nghĩa cũ) bữa ăn; thức ăn
    franche repue
    bữa ăn chực; bữa ăn ghẹ, bữa ăn boóng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X