• Tự động từ

    Cắt đứt với, không gắn bó với
    Se désolidariser d'avec ses collègues
    cắt đứt với đồng nghiệp của mình

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X