• Tự động từ

    Nối tiếp nhau
    Gouvernements qui se sont succédé
    những chính phủ nối tiếp nhau
    Les victoires se succèdent
    thắng trận nối tiếp nhau

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X