• Tính từ

    Xoắn ốc, xoắn
    Ligament spiral
    (giải phẫu) dây chằng xoắn
    Danh từ giống đực
    Lò xo xoắn ốc (trong đồng hồ)
    (y học) băng xoắn ốc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X