• []

    n

    ban sáng

    n-adv, n-t

    buổi sáng
    私はいつも朝6時に目を覚ます : tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng
    明日の朝8時に起こしてもらえますか : đánh thức tôi dậy lúc 8 giờ sáng mai được không?

    n-adv, n-t

    sáng

    []

    n

    vải lanh/cây lanh/cây gai
    麻ひも: sợi dây gai
    gai

    Kỹ thuật

    []

    Gai
    Category: dệt may [繊維産業]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X