• [ 朝焼け ]

    / TRIỀU THIÊU /

    n

    Bầu trời phương đông rực đỏ trước lúc mặt trời lên/bình minh
    朝焼けは羊飼いの心配 : bình minh (bầu trời phương đông rực đỏ trước lúc mặt trời lên) khiến người chăn cừu lo lắng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X