• [ 雨傘 ]

    n

    ô che mưa
    姉はデパートで雨傘を買った: Chị gái tôi mua ô che mưa ở cửa hàng bách hóa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X