• [ 生きる ]

    v5s

    sinh sống

    v1

    sống/tồn tại
    一年もまともに暮せない者は、その後7年間は後悔しながら生きる。 :những người mà có 1 năm sống không ra sống thì sẽ hối hận trong 7 năm tiếp đó.
    喜劇の中で(笑いの効果として)生きる〔風ぼう・口調・状況設定などが〕 :đóng hài kịch.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X