• [ 一語一語 ]

    n

    từng từ từng từ một
    一語一語を書き留める: viết từng từ một
    一語一語読む: đọc từng từ một
    文章を一語一語翻訳する: dịch từng từ một

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X