• [ 浮かれる ]

    v1

    làm vui vẻ lên/hưng phấn lên
    飲み浮かれる: chè chén ồn ào
    勝利に浮かれる: ăn mừng thắng lợi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X