• Kỹ thuật

    [ 受入検査 ]

    kiểm tra nhập hàng [acceptance inspection, acceptance test, incoming inspection, receiving inspection]
    Category: chất lượng [品質]

    Tin học

    [ 受け入れ検査 ]

    kiểm nhận/kiểm tra nhận hàng [acceptance test]
    Explanation: Một cuộc đánh giá hình thức do khách hàng tiến hành, thường là tại nhà máy, để kiểm chứng nhà chế tạo có đáp ứng được các tính năng kỹ thuật theo như hợp đồng và xem một thiết bị có vận hành như mong muốn hay không.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X