• [ 訴える ]

    v1

    kiện cáo/tố tụng/khiếu nại/kiện tụng/kiện/khiếu kiện
    ~から発せられるひどい悪臭を訴える: Kiện cáo mùi hôi thối khủng khiếp tỏa ra (phát sinh) từ~
    Aの製品が当社の特許権を侵害すると訴える: Công ty kiện sản phẩm của A là xâm phạm đến quyền sáng chế của họ
    ~に損害賠償を求めて訴える: Kiện cáo đòi bồi thường thiệt hại.
    kêu gọi
    公論にうったえる: kêu gọi công luận

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X