• [ 疎む ]

    v5m

    thờ ơ/xa lánh
    世に疎まれる: bị xã hội thờ ơ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X