• [ お茶の子 ]

    adj

    dễ như ăn kẹo/dễ như trở bàn tay/quá dễ
    お茶の子さいさいだ: công việc rất dễ dàng
    免許とるのなんてお茶の子さいさいだった: lấy bằng lái xe đối với tôi dễ như ăn kẹo (dễ như trở bàn tay, quá đơn giản)

    n

    nịt/đai da/đai ngựa
    お茶の子さいさいだ: Công việ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X