• []

    n

    khuôn mặt/mặt
    顔が広い: quen biết rộng
    彼女はとても愛らしい顔をしている。: Cô ấy có một khuôn mặt rất đáng yêu.
    私は恥ずかしくて彼の顔を見ることもできなかった。: Tôi xấu hổ đến mức không dám nhìn mặt anh ta.
    彼の顔を知っている。: Cậu có biết mặt anh ấy không.
    僕たちの先生はまじめな顔をしてよく冗談を言う。: Thầy giáo của chúng tôi luôn pha trò bằng một khuôn mặ
    gương mặt
    diện mạo

    Kỹ thuật

    []

    số [number]
    Category: toán học [数学]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X