• [ 各部 ]

    / CÁC BỘ /

    n

    Mọi phần/mỗi phần/các ban/các phần/các bộ phận
    業務計画の各部: các phần của chương trình làm việc
    身体各部 : mỗi phần của cơ thể
    身体各部の発生 : phát triển của các bộ phận cơ thể
    各部の名称と機能 : tên gọi và chức năng của các bộ phận
    企業の各部門: các bộ phận của doanh nghiệp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X