• [ 画期的 ]

    n, adj-na

    tính bước ngoặt/mở ra kỷ nguyên
    画期的な決定: sự quyết định có tính bước ngoặt
    画期的な事件: sự kiện có tính bước ngoặt

    Kinh tế

    [ 画期的 ]

    mang tính chất bước ngoặt/mang tính lịch sử [innovative (epoch-making)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X