• [ 頑丈 ]

    adj-na

    khỏe mạnh (thân thể)/chắc lẳn/bền chắc/chắc chắn/chắc/bền
    スポーツできたえた頑丈な体: thân thể khỏe mạnh nhờ rèn luyện thể dục
    頑丈そうな体格の: tạng người có vẻ khỏe mạnh
    私が頑丈だって知らなかったの: anh không biết là người tôi rất chắc à?
    その氷は人を支えるだけの(十分な)頑丈さがある: tảng băng chỉ đủ để nâng được sức nặng của mọi người
    一見頑丈そうだが、実はとても壊れやすい: nhì
    chặt chẽ/bền/bền vững/chắc chắn
    頑丈な机: cái bàn chắc chắn

    n

    sự chặt chẽ/sự bền/sự bền vững/sự chắc chắn

    n

    sự khỏe mạnh (thân thể)/sự chắc lẳn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X