• [ 着せる ]

    v1

    mặc/khoác
    私は彼女を手伝って着物を着せた。: Tôi giúp cô ấy mặc áo kimono.
    đổ (tội)
    彼は私に罪を着せた。: Anh ta đổ tội lên đầu tôi.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X