• [ 切手を集める ]

    exp

    sưu tập tem/sưu tầm tem/chơi tem
    私の趣味は切手を集めることだ :Sở thích của tôi là sưu tầm tem
    使用済みの切手を集める :Sưu tầm tem đã qua sử dụng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X