• [ 企図 ]

    n

    dự án/chương trình/kế hoạch
    自殺企図:kế hoạch tự tử
    殺人企図: kế hoạch giết người

    v

    lên chương trình/lên kế hoạch/lập kế hoạch
    特に~することを企図する: lên kế hoạch đặc biệt để làm gì

    [ 帰途 ]

    n

    trên đường về/giữa đường/trên chặng về
    Bへの帰途Aに立ち寄ることにする: quyết định ghé vào A trên đường về B
    ...への帰途~で週末を過ごす: nghỉ cuối tuần ở ~ trên đường về ~
    旅の帰途につく: trên chặng về của cuộc hành trình
    帰途の切符: vé trên đường về (vé về)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X