• [ 規範 ]

    n

    quy phạm
    規範性: tính quy phạm

    [ 軌範 ]

    n

    quy phạm/tiêu chuẩn
    人はそれぞれ異なる価値軌範を持っている: Mỗi người đều có những tiêu chuẩn giá trị khác nhau
    この製品はわれわれの軌範を満たしていない: Sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn của chúng ta.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X