• []

    n

    người khách/khách
    客を招く: chiêu đãi khách
    電車の客: khách đi xe

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X