• Kỹ thuật

    [ キャビテーション損傷 ]

    thiệt hại do việc tạo ra khí xâm thực [cavitation damage]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X