• [ 規約 ]

    n

    quy ước/quy định/quy tắc
    会員規約に背く: Làm trái với quy ước hội viên
    ~への会員資格に関連する規約: quy định về tư cách hội viên của ~
    公正競争規約: Quy tắc cạnh tranh công bằng
    qui ước

    Tin học

    [ 規約 ]

    giao thức/định ước/định chuẩn [protocol/agreement/convention]
    Explanation: Một tập các tiêu chuẩn để trao đổi thông tin giữa hại hệ thống máy tính hoặc hai thiết bị máy tính với nhau.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X