• [ 均一 ]

    adj-na

    toàn bộ như nhau/quân nhất/toàn bộ đều nhau/giống nhau/đồng đều/thống nhất
    大きさが均一である : kích cỡ đồng đều như nhau
    その会社は製品の包装方法に均一性を要求した: công ty đã yêu cầu phải đồng nhất (thống nhất) trong phương pháp đóng gói hàng hoá
    意見の均一: giống nhau về (đồng nhất) quan điểm

    n

    toàn bộ như nhau/sự quân nhất/toàn bộ đều nhau/đồng nhất/giống nhau
    均一性試験: bài thi giống nhau
    均一性の欠如 : thiếu sự đồng nhất
    価格の均一: đồng nhất về giá cả
    外見上均一である : giống nhau về diện mạo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X