• [ 近辺 ]

    n

    vùng phụ cận/vùng xung quanh
    この ~ にガソリンスタンドがない。: Ở vùng quanh đây không có trạm xăng.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X