• [ 偶発 ]

    n

    sự bột phát/sự bùng phát bất ngờ/bột phát/bùng phát bất ngờ/sự tự phát/tự phát
    偶発(性)高熱: nhiệt độ cao bùng phát bất ngờ
    偶発(性)雑音: tạp âm (có tính) bột phát
    偶発(的)学習: học tự phát
    偶発運動: phong trào tự phát
    偶発勘定: tài khoản phát sinh bất ngờ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X