• vs, adv

    rung bần bật/lắc lư mạnh
    歯が~する。: Răng va vào nhau lập cập.

    vs, adv

    sôi sùng sục
    お湯が~する。: Nước sôi sùng sục.; 豆が~(と)煮る。: Ninh đậu sôi sùng sục

    vs, adv

    váng đầu/choáng váng/đầu óc chao đảo vì choáng
    頭が~する: đầu óc chao đảo, choáng váng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X