• [ 経済援助 ]

    n

    viện trợ kinh tế

    Kinh tế

    [ 経済援助 ]

    viện trợ kinh tế [economic aid]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X