• [ 係累 ]

    n

    sự ràng buộc/mối ràng buộc/mối liên hệ/người phụ thuộc
     ~ のない気楽な立場: ở vị trí rất thoải mái vì không phải lo lắng, chăm sóc đến ai

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X