• [ 汚す ]

    v5s

    làm bẩn/bôi nhọ/làm hoen ố/làm nhục/xâm hại/cưỡng dâm/vấy bẩn lên
    学校の名前を ~: làm xấu đi tên tuổi (danh tiếng) của trường học
    家名を ~: bôi nhọ danh gia

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X