• [ 堅固 ]

    n

    sự vững chắc/sự vững vàng/sự kiên định/sự cứng rắn

    adj-na

    vững chắc/kiên định/vững vàng/cứng rắn
    堅固な城壁: tường thành vững chắc
    堅固な意志: ý chí kiên định
    岩のように堅固な: vững chắc (vững vàng) như đá
    意志堅固で情け容赦のない人: người cứng rắn, không có lòng nhân từ
    ~の堅固な基礎を構築する: tạo dựng cơ sở vững chắc cho ~

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X