• [ 劇場 ]

    n

    nhà hát/rạp hát/sân khấu
    よこすか芸術劇場: Nhà hát nghệ thuật Yokosuka
    深夜劇場〔テレビの〕: sân khấu đêm khuya (trên TV)
    オペラ劇場: Nhà hát Opera
    クイーンズ劇場: Rạp hát Queen
    ケンブリッジ劇場: Nhà hát Cambridge
    kịch trường
    hý viện
    hý trường
    hí viện
    hí trường

    [ 激情 ]

    n

    nỗi xúc động/sự kích động
     ~ を抑える: kìm nén sự xúc động

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X