• [ 原型 ]

    n

    nguyên hình

    n, adj-no

    nguyên mẫu/mẫu gốc/mẫu ban đầu
    ウインドウズのオペレーティング・システム(OS)形式の原型: nguyên mẫu của hệ điều hành Windows
    工場での原型: nguyên mẫu của nhà máy
    初期の原型: nguyên mẫu thời kỳ đầu

    [ 原形 ]

    n

    hình thức ban đầu/nguyên hình/hình dáng ban đầu
    動詞の原形: hình thức ban đầu của động từ (động từ nguyên)
    その骨とう品は、できる限り原形に近い形で保存されていた: đồ cổ đó đã được gìn giữ gần như nguyên vẹn (gần giống với hình dáng ban đầu)
    原形に復す: phục hồi nguyên hình (về hình dáng ban đầu)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X